Nghệ thuật Tuồng (hay Hát bội) dưới triều Nguyễn (1802-1945) đã vượt xa khỏi định nghĩa của một loại hình giải trí đơn thuần để trở thành "Quốc kịch" – một thiết chế văn hóa tinh hoa và công cụ truyền thông tư tưởng quan trọng của nhà nước quân chủ. Thông qua sự bảo trợ trực tiếp của các hoàng đế, các giá trị đạo đức Nho giáo đã được "sân khấu hóa" để giáo hóa thần dân từ cung đình đến các làng xã.
1. Hệ tư tưởng Nho giáo: "Tam cương - Ngũ luân" trên sàn diễn
Khi vương triều Nguyễn thống nhất đất nước vào đầu thế kỷ XIX, nhu cầu về một phương tiện văn hóa để củng cố lòng trung thành của nhân dân là rất cấp thiết. Tuồng, với sức biểu đạt mãnh liệt, đã được chọn làm phương tiện chủ đạo.
Không gian trưng bày mặt nạ Tuồng Huế tại nhà hát Duyệt Thị Đường, Khu di sản Hoàng cung Huế
Nguồn ảnh: Báo Văn Hóa
Cơ sở tư tưởng và nhân vật điển hình:
Nội dung các vở Tuồng Ngự (tuồng dành cho vua xem) luôn xoay quanh các khái niệm:
Tam cương: Mối quan hệ Vua - Tôi, Cha - Con, Chồng - Vợ.
Ngũ luân: Các giá trị Trung, Hiếu, Tiết, Nghĩa.
Sân khấu Tuồng xây dựng hình ảnh các bậc "Thánh quân" (vua Nghiêu, vua Thuấn...) đại diện cho sự anh minh, cùng những tôi trung (Y Doãn, Lữ Vọng...) một dạ bảo vệ vương quyền. Qua đó, nhà Nguyễn khẳng định tính chính danh của vương triều và thiết lập chuẩn mực đạo đức xã hội.
2. Hệ thống thiết chế văn hóa: Duyệt Thị Đường và Thanh Bình Thự
Triều Nguyễn đã đầu tư xây dựng các công trình quy mô để quản lý và trình diễn "Quốc kịch" một cách chuyên nghiệp nhất.
Thanh Bình Thự: "Lò luyện" nghệ nhân hoàng gia
Được thành lập năm 1825 dưới thời vua Minh Mạng, đây là cơ quan quản lý và huấn luyện đội tuồng Việt Tường trong cung cấm. Tại đây có Thanh Bình Từ Đường, nơi thờ các vị tổ nghề, gắn chặt cuộc đời nghệ sĩ với vương quyền.
Thanh Bình Từ Đường nhìn từ chính diện. Nguồn ảnh: Cultura Fish
Duyệt Thị Đường: Nhà hát cổ nhất Việt Nam
Xây dựng năm 1826 bên trong Tử Cấm Thành, đây là không gian trình diễn dành riêng cho vua và hoàng tộc.
Nằm ở góc Đông Nam, bên trong Đại Nội - Kinh thành Huế, Duyệt Thị Đường được xem là nhà hát cổ xưa nhất còn tồn tại gần như nguyên vẹn cho đến ngày nay tại Việt Nam.
Nguồn ảnh: Nguyễn Phúc Bảo Minh - Khám phá Huế tổng hợp
3. Vai trò của các Hoàng đế và Ban Hiệu Thư
Điểm độc đáo của Tuồng triều Nguyễn là các vị vua không chỉ là khán giả mà còn là nhà biên kịch và đạo diễn trực tiếp tham gia sáng tạo nội dung.
Tranh vẽ Hoàng đế Minh Mạng trong sách của John Crawfurd (1783 - 1868)
Vua Minh Mạng: Trực tiếp chỉ đạo diễn vở Quần tiên hiến thọ. Ông sẵn sàng đưa các yếu tố trào lộng vào kịch bản, dù đôi khi vấp phải sự phản đối của các quan lại bảo thủ.
Tranh vẽ chân dung vua Tự Đức bởi L.Ruffier
Vua Tự Đức và Ban Hiệu Thư: Đây là thời kỳ hoàng kim của Tuồng. Vua Tự Đức thành lập Ban Hiệu Thư – một xưởng sáng tác chuyên nghiệp quy tụ những nho sĩ tài danh như Đào Tấn.
Sự kết hợp giữa tư duy uyên bác của hoàng đế và tài năng nghệ thuật của Đào Tấn đã tạo ra dòng Tuồng Kinh (Tuồng Huế) chuẩn mực, vượt xa các dòng tuồng dân gian về cả giá trị văn chương lẫn chiều sâu tư tưởng.
4. Các vở Tuồng kinh điển do cung đình biên soạn
Vạn bửu trình tường: "Toa thuốc" trị quốc
Đây là bộ tuồng đồ sộ gồm 100 hồi, diễn trong 100 ngày đêm.
Ẩn dụ độc đáo: Lấy tên 100 vị thuốc Đông y đặt cho 100 nhân vật. Vị thuốc chữa bệnh là nhân vật chính diện, vị độc là phản diện, vị vô hại (như Cam Thảo) là người hòa giải.
Thông điệp: Quốc gia cần được "điều hòa" như một cơ thể, loại bỏ "độc tố" (phản nghịch) để đạt thái bình thịnh trị.
Di sản của Đào Tấn
Chân dung Đào Tấn - Ảnh: B.A.V.H. (N.Đ.X. st)
Người học trò xuất sắc của Ban Hiệu Thư đã để lại hơn 20 vở tuồng nổi tiếng như:
Lục Vân Tiên (chuyển thể, nhấn mạnh lòng hiếu thảo).
Long Châu - Lý Ân (đề cao lòng trung thành tuyệt đối).
Sơn Hậu, Tam Nữ Đồ Vương (các vở mẫu mực về trật tự quân thần).
5. Sự lan tỏa và di sản văn hóa trường tồn
Tuồng cung đình Huế đã trở thành chuẩn mực nghệ thuật cho cả nước. Các làng tuồng miền Bắc (như Tam Lư, Đồng Kỵ) thường xuyên cử người vào kinh đô học tập lối diễn xuất chuyên nghiệp để nâng cao danh giá cho phường tuồng địa phương.
Ngày nay, dù chế độ quân chủ đã không còn, nhưng những thiết chế như Duyệt Thị Đường hay Thanh Bình Từ Đường vẫn là những di sản vô giá. Nghệ thuật Tuồng triều Nguyễn đã thành công trong việc biến sân khấu thành một bản tuyên ngôn về chính trị và đạo đức, để lại một mô hình quản lý nghệ thuật chuyên nghiệp và tinh hoa cho hậu thế.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Khoa Văn học & Ngôn ngữ - ĐH KHXH&NV TP.HCM: Nghệ thuật tuồng, phương tiện truyền bá tư tưởng Nho giáo thời phong kiến. http://khoavanhoc-ngonngu.edu.vn/nghien-cuu/nghe-thu%E1%BA%ADt-h%E1%BB%8Dc/3129-nghe-thuat-tuong,-phuong-tien-truyen-ba-tu-tuong-nho-gia-thoi-phong-kien.html
2. Tạp chí Sông Hương: Ảnh hưởng của tuồng Kinh đối với tuồng miền Bắc. http://tapchisonghuong.com.vn/tap-chi/c25/n39/Anh-huong-cua-tuong-Kinh-doi-voi-tuong-mien-Bac.html
3. Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế (khamphahue.com.vn): Các tư liệu về Thanh Bình Từ Đường và Duyệt Thị Đường.
4. Nghiên cứu Lịch sử (nghiencuulichsu.com): Thư mục văn bản Tuồng Hát Bội và Văn bản Tuồng Hát Bội: Kho tàng văn hóa bị quên lãng. https://nghiencuulichsu.com/2022/08/22/thu-mu%CC%A3c-van-ba%CC%89n-tuong-hat-bo%CC%A3i/ & https://nghiencuulichsu.com/2022/02/07/van-ba%CC%89n-tuong-hat-bo%CC%A3i-kho-tang-van-hoa-vie%CC%A3t-nam-bi%CC%A3-quen-la%CC%83ng/
5. Nhà hát Nghệ thuật Truyền thống Bình Định: Thân thế và Sự nghiệp Đào Tấn. https://nhahatntttbinhdinh.com.vn/vi/nghe-thuat-tuong/than-the-va-su-nghiep-dao-tan.html
6. Sách chuyên khảo: Những Đại Lễ Và Vũ Khúc của vua chúa Việt Nam (Nxb Văn Hóa, 1968) - Đỗ Bằng Đoàn & Đỗ Trọng Huề.
7. Sách chuyên khảo: Tuồng Huế (Nxb Trẻ, 2006) - Tôn Thất Bình.