Hát Bội là một trong những loại hình sân khấu truyền thống lâu đời của Việt Nam. Tuy nhiên, ngay chính tên gọi “Hát Bội” cũng từng được các nhà nghiên cứu, từ điển học và học giả tranh luận khá nhiều về nguồn gốc và ý nghĩa. Qua nhiều tài liệu từ cuối thế kỷ XIX đến thế kỷ XX, có thể thấy cách hiểu về thuật ngữ này đã được ghi nhận và lý giải theo nhiều hướng khác nhau.
1. Hát Bội hay Hát Bộ
Từ cuối thế kỷ XIX, nhiều từ điển đã ghi nhận sự tồn tại của thuật ngữ “Hát Bội” như một loại hình sân khấu truyền thống.
Một gánh hát bội ở Saigon cuối thế kỷ 19. Nguồn: Sưu tầm
Trong cuốn Đại Nam Quốc âm tự vị (1895) của Huỳnh Tịnh Paulus Của, từ “bội” được giải thích gắn với hoạt động ca hát, diễn xướng. Theo đó, “Hát Bội” được hiểu là việc hát và biểu diễn trên sân khấu, tức là làm nghề ca hát.
Đến Tự điển Việt – Pháp (1898) của Génibrel, từ “bội” được dịch tương đương với các khái niệm trong sân khấu phương Tây như bi kịch (tragédie), hài kịch (comédie) hay châm biếm (satire). Trong khi đó, “Hát Bội” được giải thích là diễn một vở kịch sân khấu.
Trong Tiểu tự điển Pháp – Việt (1937), học giả Pétrus Trương Vĩnh Ký cũng dùng “tuồng hát bội” để dịch cho từ comédie, đồng thời cho thấy thuật ngữ này đã được dùng phổ biến trong đời sống văn hóa Việt Nam từ khá sớm.
Các từ điển sau này như Tự điển Việt Nam phổ thông (1951) hay Việt Nam Tân từ điển (1951) tiếp tục ghi nhận “Hát Bội” là một loại hình tuồng hát cổ điển.
2. “Hát bộ” - cách gọi dựa trên động tác diễn
Ngoài cách gọi “Hát Bội”, một số tài liệu cũng nhắc đến thuật ngữ “Hát Bộ”.
Theo một số học giả, chữ “bộ” ở đây có nghĩa là bước đi, động tác. Hát bộ vì thế được hiểu là vừa hát vừa kết hợp động tác, điệu bộ, hình thể để diễn tả cảm xúc và hành động của nhân vật.
Nguồn ảnh: An Hiếu
Cách gọi này nhấn mạnh đặc trưng quan trọng của nghệ thuật hát bội:
diễn xuất mang tính ước lệ
động tác hình thể được cách điệu
kết hợp giữa ca, vũ, diễn xuất và biểu tượng sân khấu
Tuy nhiên, từ đầu thế kỷ XX trở về sau, thuật ngữ “Hát Bội” được sử dụng phổ biến hơn và được nhiều nhà nghiên cứu xem là cách gọi phù hợp với truyền thống.
3. Từ “Tuồng” và sự khác biệt vùng miền
Ở miền Bắc Việt Nam, từ đầu thế kỷ XX, người ta thường dùng từ “Tuồng” để chỉ loại hình sân khấu này, khi nó tồn tại song song với các loại hình sân khấu truyền thống khác như Chèo.
Bức ảnh chụp những nghệ sĩ tuồng miền Bắc năm 1916. Nguồn: Sưu tầm
Trong khi đó:
Miền Trung và miền Nam thường gọi là Hát bội
Miền Bắc phổ biến với cách gọi Tuồng
Dù khác nhau về tên gọi, hai thuật ngữ này đều chỉ cùng một loại hình sân khấu truyền thống, với hệ thống vai diễn, hóa trang, âm nhạc và ngôn ngữ biểu diễn đặc trưng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Tài liệu sách: Nhìn về sân khấu Hát Bội Nam Bộ - cố NSND Đinh Bằng Phi (Xuất bản 2005)